Nghĩa tiếng Việt của
no
Phiên âm Mỹ /noʊ/ BrE /nəʊ/
Transcript: từ "no" phát âm Mỹ /noʊ/ Anh /nəʊ/ — audio file: no.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #60) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
không
no, I don't think so — không, tôi không nghĩ như vậy
whether he comes or no — dù nó đến hay không
no some said than done — nói xong là làm ngay
I say no more — tôi không nói nữa
he is no longer here — anh ta không còn ở đây nữa
he is no more — anh ta không còn nữa (chết rồi)
danh từ, số nhiều noes
lời từ chối, lời nói "không" ; không
we can't take no for an answer — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
phiếu chống; người bỏ phiếu chống
the noes have it — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
the ayes and the noes — phiếu thuận và phiếu chống
Chuyên ngành kỹ thuật
không- không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- no + danh từ = không có (mạnh, dứt khoát): "There is no milk left." = "not any milk".
Dễ nhầm
- no đứng trước danh từ; not đứng trước động từ: "I have no time" = "I do not have time".
- Khuôn cấm: "No smoking" / "No parking".
Mẫu câu giá trị
- "There is no need to hurry." (không cần vội).
- "No news is good news." (không có tin tức gì tức là tin tốt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật