Nghĩa tiếng Việt của
clip
Phiên âm Mỹ /klɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clip" phát âm Mỹ /klɪp/ — audio file: clip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái ghim, cái cặp, cái kẹp
paper clip — cái kẹp giấy
(quân sự) cái nạp đạn
ngoại động từ
sự xén, sự cắt, sự hớt (lông cừu)
mớ lông (cừu...) xén ra
cú đánh mạnh, cú quật mạnh
(số nhiều) kéo xén; tông-đơ; cái bấm móng tay
ngoại động từ
cắt, cắt rời ra, xén, hớt (lông cừu, ngựa)
to clip sheep — xén lông cừu
rút ngắn, cô lại
to clip a speech — rút ngắn bài nói
bấm, xé đầu (vé, phiếu... để loại đi)
nuốt, bỏ bớt, đọc không rõ
to clip one's words — đọc nhanh nuốt chữ đi
(từ lóng) đấm mạnh, đánh, nện
danh từ
sự đi nhanh
at a fast clip — đi rất nhanh
(Mỹ) đứa bé láo xược, ranh con hỗn xược
nội động từ
đi nhanh; chạy
Chuyên ngành kinh tế
cái cặp
cái ghim
cái kẹp
đoạn phim xen kẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái kẹp
cốt đai
cốt thép đai
đoạn
gá kẹp
ghim
kẹp
kẹp nối
móc
siết
sự cắt
sự kẹp
sự móc
sự xén
sửa mép
vòng kẹp
vòng kẹp ống
vòng siết
xén
Lĩnh vực: xây dựng
cái kẹp dây cáp
Lĩnh vực: toán & tin
cặp lại
kẹp lại
phép tách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- paper clip; clip a video; clip somebody’s wings
Dễ nhầm
- a clip is a short video or a device that fastens things; as a verb it can mean cut or attach
Mẫu câu giá trị
- “She sent me a short clip from the concert.” (Cô gửi tôi một đoạn video ngắn từ buổi hòa nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật