Nghĩa tiếng Việt của

double time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tốc độ gấp đôi mức thông thường; trong một số ngữ cảnh quân sự là nhịp chạy/hành quân nhanh

Cấu trúc: at double time · march/run at double time · move at double time

The unit covered the final distance at double time.

Đơn vị hoàn thành quãng đường cuối với nhịp hành quân nhanh.

The band shifted into double time for the final section.

Ban nhạc chuyển sang nhịp nhanh gấp đôi ở đoạn cuối.

2. (Mỹ) mức lương gấp đôi cho số giờ làm việc đặc biệt, theo quy định hoặc thỏa thuận

Cấu trúc: be paid double time · work for double time

The contract pays double time for work on public holidays.

Hợp đồng trả lương gấp đôi cho giờ làm vào ngày lễ.

They offered double time to employees who covered the overnight shift.

Họ trả gấp đôi cho nhân viên nhận ca đêm.

Lưu ý: Nghĩa phụ thuộc lĩnh vực: tốc độ/nhịp trong âm nhạc hoặc quân đội, hay mức trả lương trong lao động. Quy tắc lương làm thêm không giống nhau giữa các hợp đồng và khu vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a doubled wage (for working overtime)
  2. a fast marching pace (180 steps/min) or slow jog

adverb

  1. at a faster speed (Synonyms: double quick)
    "now let's play the piece again double-quick"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.