Nghĩa tiếng Việt của

extra time

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. thêm giờ (hiệp bù trong bóng đá); thời gian thêm ra ngoài dự kiến

Cấu trúc: win in extra time · need extra time to do something

The Cup final went into extra time.

Trận chung kết Cup phải đá thêm giờ.

I need extra time to finish the report.

Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành báo cáo.

After extra time, the score was still level.

Sau hiệp thêm giờ, tỉ số vẫn hoà.

Lưu ý: Trong thể thao, extra time là hai hiệp bù sau 90 phút — khác 'injury time' (thời gian bù cuối hiệp).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
thời gian phụ, hiệp phụ (bóng đá)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. playing time beyond regulation, to break a tie (Synonyms: overtime)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.