Nghĩa tiếng Việt của

time out

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; sports use)Biên soạn riêngPhổ biến

1. khoảng nghỉ/tạm dừng một hoạt động để nghỉ ngơi hoặc làm việc khác

Cấu trúc: take time out · have some time out · time out from work/study

She took time out from work to care for her father.

Cô tạm nghỉ việc để chăm sóc cha.

The coach encouraged the players to take time out and recover between matches.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ nghỉ ngơi và hồi phục giữa các trận.

2. thời gian tạm dừng trong một trận đấu thể thao

Cấu trúc: call/take a time out · a time-out in basketball · return after a time out

The coach called a time out to change the team's defensive plan.

Huấn luyện viên xin tạm dừng để thay đổi phương án phòng thủ của đội.

Play resumed after a short time out for an injured player.

Trận đấu tiếp tục sau quãng tạm dừng ngắn để chăm sóc một cầu thủ bị thương.

Lưu ý: Time out là quãng tạm dừng hoạt động để nghỉ hoặc xử lý việc gì; trong thể thao, đó là thời gian trận đấu bị dừng theo yêu cầu hoặc luật. Take time out thường nghĩa là tạm ngưng công việc để nghỉ ngơi hay làm việc khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pause from doing something (as work) (Synonyms: respite, recess, break)
    "we took a 10-minute break"
    "he took time out to recuperate"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.