Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với time?

“time” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clip, meter, clock; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “time” và “clip”, “meter”, “clock” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“time” và “clip”, “meter”, “clock” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
clip/klɪp/gần nhất về nghĩa
meter/ˈmitɚ/học thuật/trung tính
clock/klɑk/ngữ cảnh hẹp hơn
sentence/ˈsɛntəns/ngữ cảnh hẹp hơn
side/saɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
minute/ˈmɪnət/ngữ cảnh hẹp hơn
year/jɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
long/lɔŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “time” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clip” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu