Nghĩa tiếng Việt của
clock
Phiên âm Mỹ /klɑk/
Transcript: từ "clock" phát âm Mỹ /klɑk/ — audio file: clock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #932) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đường chỉ viền ở cạnh bít tất
đồng hồ
o'clock
giờ
what o' clock is it? — mấy giờ rồi
like a clock
đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
everything went like a clock — mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều
to put (set) back the clock
(nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
to work round the clock
làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
nội động từ
(thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
ghi giờ
to clock in — ghi giờ đến làm
to clock out — ghi giờ về (ở nhà máy)
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
(thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
he clocked 11 seconds for the 100 meters — anh ta chạy 100 mét mất 11 giây
Chuyên ngành kinh tế
báo giờ
ghi giờ
Chuyên ngành kỹ thuật
bấm giờ
bộ định thời
định thời
giữ nhịp
sự định thời
xung đồng hồ
xung nhịp
Lĩnh vực: toán & tin
đếm thời gian
Lĩnh vực: ô tô
đồng hồ báo giờ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ghi giờ
Lĩnh vực: điện lạnh
máy phát xung nhịp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tạo nhịp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clock = đồng hồ treo/để bàn (n): around/round the clock = 24/24 suốt ngày đêm ("staffed around the clock"); against the clock = đua với thời gian;
- clock = đồng hồ bấm giờ (thể thao: stop the clock);
- o'clock = giờ đúng ("at six o'clock" — lúc 6 giờ đúng); clock in/out = quẹt thẻ giờ vào/ra (công nhân).
Dễ nhầm
- clock (đồng hồ treo/để) vs watch (đồng hồ đeo tay) vs timer (bộ hẹn giờ — dùng trong app thi Nói!).
Mẫu câu giá trị
- "The support desk runs around the clock." (bàn hỗ trợ trực 24/24).
- "Practice with a clock, not just a timer." (luyện với đồng hồ đếm, đừng chỉ hẹn giờ — khác biệt thi thật!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật