Nghĩa tiếng Việt của
times
Phiên âm Mỹ /taɪmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "times" phát âm Mỹ /taɪmz/ — audio file: times.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

giới từ
nhân với
danh từ, pl
gấp (dùng để chỉ sự nhân lên)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- three times a week; multiplication tables; at times; time → times
Dễ nhầm
- times is the plural of time or the third-person singular verb; the context identifies which
Mẫu câu giá trị
- “The bus was late three times this week.” (Xe buýt đến muộn ba lần trong tuần này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật