Nghĩa tiếng Việt của

week

Phiên âm Mỹ /wik/

Transcript: từ "week" phát âm Mỹ /wik/ — audio file: week.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #157) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tuần lễ, tuần
what day of the week is it? — hôm nay là ngày thứ mấy trong tuần?
yesterday week — tám hôm trước
tomorrow week — tám hôm nữa
Monday week — thứ hai là được một tuần; by hôm nữa kể từ thứ hai
những ngày làm việc trong tuần
a week of Sundays; a week of weeks
by tuần, bốn mưi chín ngày
(thông tục) thời gian dài
week in, week out
tuần này tiếp đến tuần khác
Chuyên ngành kinh tế
tuần
tuần lễ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tuần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật