Nghĩa tiếng Việt của
closing time
1. giờ đóng cửa; giờ cơ sở ngừng phục vụ
Cấu trúc: at closing time · the shop's closing time · approach/reach closing time
We arrived just before closing time and still had time to order.
Chúng tôi đến ngay trước giờ đóng cửa nên vẫn còn thời gian gọi món.
The museum's closing time is printed on the entrance sign.
Giờ đóng cửa của bảo tàng được in trên biển ở lối vào.
Lưu ý: Closing time là giờ một cửa hàng, quán rượu hoặc địa điểm ngừng hoạt động trong ngày và khách phải rời đi. Đây là giờ đóng cửa của cơ sở; giờ nhận khách cuối cùng hoặc giờ ngừng phục vụ có thể sớm hơn và thường được thông báo riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the regular time of day when an establishment closes to the public
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.