Nghĩa tiếng Việt của
access time
1. thời gian hệ thống máy tính cần để tìm và truy xuất dữ liệu đã lưu
Cấu trúc: average access time · reduce/improve access time · data access time
The new drive has a much shorter access time.
Ổ đĩa mới có thời gian truy xuất ngắn hơn nhiều.
The software reduces database access time by indexing large files.
Phần mềm rút ngắn thời gian truy xuất cơ sở dữ liệu bằng cách lập chỉ mục các tệp lớn.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ tin học; thông số có thể được đo bằng mili giây và phụ thuộc loại bộ nhớ, thiết bị cùng cách truy cập.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) the interval between the time data is requested by the system and the time the data is provided by the drive
"access time is the sum of seek time and rotational latency and command processing overhead"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.