Nghĩa tiếng Việt của

meter

Phiên âm Mỹ /ˈmitɚ/ BrE /ˈmitə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "meter" phát âm Mỹ /ˈmitɚ/ Anh /ˈmitə/ — audio file: meter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2112) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép)
(Mỹ) (như) metre
Chuyên ngành kinh tế
cái đo
đồng hồ đo (nước, điện)
dụng cụ đo
mét
thước
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đếm
công tơ điện
điện năng kế
đo
đo đạc
đồng hồ đo
dụng cụ đo
dụng cụ đo, đo
khí cụ đo
máy đếm
máy đo
mét
Lĩnh vực: điện lạnh
công tơ
Lĩnh vực: xây dựng
công tơ mét
Lĩnh vực: toán & tin
máy đo mét
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thước (đo)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật