Nghĩa tiếng Việt của
action
Phiên âm Mỹ /ˈækʃən/
Transcript: từ "action" phát âm Mỹ /ˈækʃən/ — audio file: action.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #474) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
a man of action — con người hành động
to take prompt action — hành động tức khắc, hành động kịp thời
tác động, tác dụng, ảnh hưởng
the sunlight has action on certain materials — ánh nắng có tác động đến một số chất
action of acid — tác dụng của axit
sự chiến đấu, trận đánh
to go into action — bắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu
to break off an action — ngừng chiến đấu, ngừng bắn
to be killed in action — bị hy sinh trong chiến đấu
to be put out of action — bị loại khỏi vòng chiến đấu
việc kiện, sự tố tụng
to take (bring) an action against — kiện (ai...)
sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch)
động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch
action of a player — bộ điệu của một diễn viên
action of a horse — dáng đi của một con ngựa
bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy...); sự hoạt động của bộ máy
action committee
uỷ ban hành động
action position
(quân sự) vị trí của quân đội trước khi bước vào chiến đấu
action speak louder than words
(xem) speak
ngoại động từ
kiện, thưa kiện
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng
hành động
hành vi
sự tố tụng
tác động
tác dụng
việc kiện
việc làm
vụ kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng
cơ cấu va đập
động tác
hành động
hoạt động
nhiệm vụ
sự hoạt động
sự tác động
sự tác dụng
sự thao tác
sự thực thi
sự vận động
tác động
thao tác
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh quay
sự hành động
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm tác dụng
Lĩnh vực: xây dựng
việc kiện cáo
việc tố tụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- action = hành động: take action = ra tay xử lý ("take immediate action" — hành động ngay — Task 2 chuẩn).
- action plan = kế hoạch hành động; in action = đang vận hành: "see the app in action".
- action movie = phim hành động.
Dễ nhầm
- action (hành động quyết đoán) vs activity (hoạt động sinh hoạt) vs act (một hành vi đơn lẻ/đạo luật).
Mẫu câu giá trị
- "The government must take action on air quality." (chính phủ phải ra tay với chất lượng không khí).
- "Actions speak louder than words." (nói ít làm nhiều).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật