Nghĩa tiếng Việt của

kindness

Phiên âm Mỹ /ˈkaɪndnəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "kindness" phát âm Mỹ /ˈkaɪndnəs/ — audio file: kindness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt
to do something out of kindness — vì lòng tốt mà làm việc gì
to show someone great kindness — rất tốt đối với ai, rất tử tế đối với ai
điều tử tế, điều tốt
to do someone a kindness — làm điều tốt đối với ai
sự thân ái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật