Nghĩa tiếng Việt của

put out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dập tắt lửa/đèn

Cấu trúc: put out a fire/cigarette · put the lights out · be put out

Firefighters put out the small fire quickly.

Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy nhỏ.

2. phát hành hoặc cung cấp thông tin/sản phẩm

Cấu trúc: put out a statement/report/product · put out an album

The agency put out a statement after the meeting.

Cơ quan phát hành thông cáo sau cuộc họp.

3. đặt vật bên ngoài để người khác thu gom hoặc nhận

Cấu trúc: put out the rubbish/trash · put something out for collection

Residents put out their recycling on Tuesday morning.

Cư dân mang đồ tái chế ra ngoài vào sáng thứ Ba.

4. làm phiền hoặc khiến ai khó chịu/xúc phạm

Cấu trúc: put somebody out · be put out by something

I hope the extra work doesn't put you out.

Mong là việc phát sinh không làm phiền bạn.

She was put out by the abrupt reply.

Cô ấy khó chịu vì câu trả lời cộc lốc.

5. (lóng, thô tục) đồng ý quan hệ tình dục với ai; cách dùng có thể xúc phạm

Cấu trúc: put out (slang) · accuse somebody of putting out

The phrase can sound offensive when used to describe someone’s sexual choices.

Cụm này có thể gây xúc phạm khi dùng để bình phẩm lựa chọn tình dục của ai đó.

Lưu ý: Put out có nhiều nghĩa: dập lửa, phát hành thông tin/sản phẩm, bày vật ra ngoài để thu gom, hoặc làm phiền/xúc phạm ai; put out can also mean cause to feel upset. Nghĩa lóng thô tục về quan hệ tình dục tồn tại trong một số từ điển nhưng cần tránh trong giao tiếp lịch sự.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

putout

noun

  1. an out resulting from a fielding play (not a strikeout)
    "the first baseman made 15 putouts"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.