Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với action?

“action” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là thing, kindness, achievement; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "action" khác "thing": cả hai gần nghĩa nhau ("hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm"), nhưng "thing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "action" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"action" khác "thing": cả hai gần nghĩa nhau ("hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm"), nhưng "thing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "action" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
thing/θɪŋ/gần nhất về nghĩa
kindness/ˈkaɪndnəs/học thuật/trung tính
achievement/əˈtʃivmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
application/ˌæpləˈkeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
course/kɔɹs/ngữ cảnh hẹp hơn
interaction/ˌɪntˈɚækʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
fetch/fɛtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
play/pleɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “action” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “thing” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu