Nghĩa tiếng Việt của
action replay
1. đoạn phát lại ngay một khoảnh khắc trong trận đấu/sự kiện
Cấu trúc: an action replay of a goal · show the action replay · watch it in slow motion
The referee watched the action replay before confirming the decision.
Trọng tài xem đoạn phát lại trước khi xác nhận quyết định.
The broadcast showed an action replay of the winning goal.
Chương trình phát đoạn quay chậm bàn thắng quyết định.
2. (nghĩa bóng) sự việc lặp lại gần như một tình huống trước đó
Cấu trúc: an action replay of an earlier crisis · feel like an action replay · a near action replay
The budget debate felt like an action replay of last year's arguments.
Cuộc tranh luận ngân sách có cảm giác như lặp lại những tranh cãi năm ngoái.
The sequel is almost an action replay of the first film.
Phần tiếp theo gần như lặp lại bộ phim đầu tiên.
Lưu ý: Action replay là đoạn hình ảnh của một khoảnh khắc trong sự kiện thể thao được phát lại ngay sau khi xảy ra, thường ở tốc độ chậm để người xem nhìn rõ; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi instant replay. Nghĩa bóng, an action replay of something là tình huống lặp lại gần như điều đã xảy ra trước đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the immediate rebroadcast of some action (especially sports action) that has been recorded on videotape (Synonyms: replay, instant replay)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.