Nghĩa tiếng Việt của
direct action
1. hành động trực tiếp nhằm gây sức ép/đạt mục tiêu
Cấu trúc: take direct action · threaten direct action · non-violent direct action
Residents threatened direct action if the factory plan went ahead.
Người dân đe dọa sẽ có hành động trực tiếp nếu kế hoạch xây nhà máy được triển khai.
The campaign used non-violent direct action to draw attention to the issue.
Chiến dịch dùng hành động trực tiếp phi bạo lực để thu hút sự chú ý tới vấn đề.
Lưu ý: Direct action là hành động trực tiếp như đình công, biểu tình hoặc chiếm giữ nhằm tạo sức ép để đạt mục tiêu thay vì chỉ dựa vào thương lượng hay kênh trung gian. Cụm thường dùng trong phong trào xã hội/chính trị; bản thân nó không cho biết hành động có bạo lực hay không, cần đọc phần mô tả cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a protest action by labor or minority groups to obtain their demands
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.