Nghĩa tiếng Việt của

thing

Phiên âm Mỹ /θɪŋ/

Transcript: từ "thing" phát âm Mỹ /θɪŋ/ — audio file: thing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “the” Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
expensive things — những thứ đắt tiền
đồ dùng, dụng cụ
the things — bộ đồ trà
đồ đạc, quần áo...
put your things on and come for a walk — anh hãy mặc quần áo vào rồi đi chơi
vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện
there's another thing I want to ask you about — còn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh
that only makes things worse — cái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn
you take things too seriously — anh quá quan hoá vấn đề
the best thing to do is... — điều đó tốt nhất là...
that is quite a different thing — đó là một việc hoàn toàn khác
I have a lot of things to do — tôi có một lô công việc phải làm
người, sinh vật
poor little thing! — tội nghiệp thằng bé!
you silly thing! — cậu thật là ngốc
dumb things — thú vật, súc vật
(pháp lý) của cải, tài sản
things personal — động sản
mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu
it is the newest thing out — đây là kiểu (thứ) mới nhất
it's quite the thing — thật đúng kiểu, thật đúng mốt
above all things
trên hết
as a general thing
thường thường, nói chung
to know a thing or two
có kinh nghiệm, láu
to look (feel) quite the thing
trông ra vẻ (cảm thấy) khoẻ mạnh
to make a good thing out of something
kiếm chác được ở cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
điều
thứ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật