Nghĩa tiếng Việt của

action painting

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trường phái/kỹ thuật hội họa nhấn mạnh cử chỉ và quá trình vẽ, thường tạo nét bằng cách vẩy, đổ hoặc quét sơn mạnh

Cấu trúc: a work of action painting · an action-painting technique · action painting by …

The exhibition traces the development of action painting after the war.

Triển lãm lần theo sự phát triển của hội họa hành động sau chiến tranh.

The artist used broad, energetic gestures in an action-painting series.

Nghệ sĩ dùng những động tác rộng và giàu năng lượng trong một loạt tranh hội họa hành động.

Lưu ý: Thuật ngữ mỹ thuật, thường gắn với chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng; đây là tên một cách tiếp cận sáng tác, không chỉ một loại chất liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a New York school of painting characterized by freely created abstractions; the first important school of American painting to develop independently of European styles (Synonyms: Abstract Expressionism)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.