Nghĩa tiếng Việt của

course of action

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phương án, đường lối hành động (chọn trong số các lựa chọn)

Cấu trúc: decide on/choose a course of action

We need to choose the best course of action.

Chúng ta cần chọn phương án hành động tốt nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mode of action (Synonyms: course)
    "if you persist in that course you will surely fail"
    "once a nation is embarked on a course of action it becomes extremely difficult for any retraction to take place"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.