Nghĩa tiếng Việt của
reaction
Phiên âm Mỹ /ɹˈiækʃən/ BrE /rˈiækʃən/
Transcript: từ "reaction" phát âm Mỹ /ɹˈiækʃən/ Anh /rˈiækʃən/ — audio file: reaction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phản tác dụng, sự phản ứng lại
action and reaction — tác dụng và phản tác dụng
(vật lý); (hoá học) phản ứng
catalytic reaction — phản ứng xúc tác
(chính trị) sự phản động
(quân sự) sự phản công, sự đánh trả lại
Chuyên ngành kinh tế
phản tác dụng
phản ứng
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng phụ
phản lực
phản tác dụng
phản ứng (hóa học)
phản ứng phụ
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
phản ứng
Lĩnh vực: vật lý
phản ứng, phản lực
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phản tác dụng
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phản ứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Public reaction to higher fuel taxes is often strongly negative. — Phản ứng của công chúng với thuế nhiên liệu cao hơn thường rất tiêu cực. (IELTS Writing Task 2)
Allergic reaction to polluted air is becoming more common among children. — Phản ứng dị ứng với không khí ô nhiễm ngày càng phổ biến ở trẻ em. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: phản ứng — "the reaction TO sth" (luôn TO): "the public reaction to the announcement", "an immediate/negative reaction".
- Hóa học: phản ứng — "a chemical reaction", "reaction time" (thời gian phản xạ).
- "react TO sth BY doing sth" — "Markets reacted by falling sharply."
Dễ nhầm
- "reaction TO" — không nói "~~reaction of the news~~" khi ý là phản ứng TRƯỚC tin; "the reaction of acids" mới là nghĩa hóa học với OF.
- "react" ≠ "respond": respond là trả lời/đáp (kỳ vọng một lời/hành động cụ thể); reaction là phản ứng tự nhiên (có thể cảm xúc).
- "overreact" = phản ứng quá mức — "Don't overreact to one bad result."
Mẫu câu giá trị
- "The reaction to the new rule was mostly positive." (phản ứng trước quy định mới phần lớn tích cực).
- "Chain reactions are common in nuclear physics." (phản ứng chuỗi phổ biến trong vật lý hạt nhân).
- "Investors reacted calmly to the interest-rate rise." (nhà đầu tư phản ứng bình tĩnh trước việc tăng lãi suất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật