Nghĩa tiếng Việt của

reaction

Phiên âm Mỹ /ɹˈiækʃən/ BrE /rˈiækʃən/

Transcript: từ "reaction" phát âm Mỹ /ɹˈiækʃən/ Anh /rˈiækʃən/ — audio file: reaction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1231) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phản tác dụng, sự phản ứng lại
action and reaction — tác dụng và phản tác dụng
(vật lý); (hoá học) phản ứng
catalytic reaction — phản ứng xúc tác
(chính trị) sự phản động
(quân sự) sự phản công, sự đánh trả lại
Chuyên ngành kinh tế
phản tác dụng
phản ứng
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng phụ
phản lực
phản tác dụng
phản ứng (hóa học)
phản ứng phụ
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
phản ứng
Lĩnh vực: vật lý
phản ứng, phản lực
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phản tác dụng
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phản ứng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Public reaction to higher fuel taxes is often strongly negative. — Phản ứng của công chúng với thuế nhiên liệu cao hơn thường rất tiêu cực. (IELTS Writing Task 2)
Allergic reaction to polluted air is becoming more common among children. — Phản ứng dị ứng với không khí ô nhiễm ngày càng phổ biến ở trẻ em. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật