Cụm từ đi với nhau
Action đi với take? Dùng đúng hay sai
Take action — hành động (không nói *make an action). Action đi với take; thường kèm tính từ: take immediate/swift/decisive action. *Make an action là lỗi phổ biến. Ví dụ: We must take action before it is too late.
Câu mẫu
- We must take action before it is too late.
Chúng ta phải hành động trước khi quá muộn. - The company took swift action after the complaint.
Công ty đã hành động nhanh sau khiếu nại.