Nghĩa tiếng Việt của
class action
1. kiện tập thể (một nhóm người cùng khởi kiện)
Cấu trúc: file/launch a class action · a class-action lawsuit
Customers filed a class action over the data leak.
Khách hàng kiện tập thể vì vụ rò rỉ dữ liệu.
The company settled the class action for millions.
Công ty dàn xếp vụ kiện tập thể với số tiền hàng triệu đô.
Lưu ý: Thuật ngữ pháp luật Mỹ; khi làm tính từ có gạch nối: 'class-action suit'.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a lawsuit brought by a representative member of a large group of people on behalf of all members of the group (Synonyms: class-action suit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.