Nghĩa tiếng Việt của
go into
1. đi vào một nơi hoặc bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực/nghề nghiệp
Cấu trúc: go into a room/building · go into business/politics
She went into the office to collect her passport.
Cô vào văn phòng để lấy hộ chiếu.
He went into teaching after working in finance.
Anh chuyển sang nghề dạy học sau khi làm trong ngành tài chính.
2. xem xét, bàn đến hoặc dành một khoản tiền/thời gian cho việc gì
Cấu trúc: go into detail · go into a question · money/time goes into something
The report goes into detail about the new safety process.
Báo cáo trình bày chi tiết quy trình an toàn mới.
A lot of planning went into the launch.
Rất nhiều công sức lập kế hoạch đã được dành cho buổi ra mắt.
Lưu ý: Go into có thể là đi vào, tham gia lĩnh vực, xem xét chi tiết hoặc dùng nguồn lực cho việc gì; nghĩa được xác định bởi danh từ theo sau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- to come or go into (Synonyms: enter, come in, get into, get in, go in, move into)
"the boat entered an area of shallow marshes" - be used or required for
"A lot of energy went into the organization of this banquet"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.