Nghĩa tiếng Việt của

scheme

Phiên âm Mỹ /skim/

Transcript: từ "scheme" phát âm Mỹ /skim/ — audio file: scheme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1267) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp
the scheme of colour — nguyên tắc phối hợp các màu
kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ
to lay a scheme — sắp đặt một âm mưu
lược đồ, giản đồ, sơ đồ
động từ
vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì)
âm mưu, mưu đồ (làm việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
âm mưu
bảng biểu
chương trình
dàn bài
dàn ý
đề cương
đồ biểu
đồ giải
kế hoạch
mưu đồ
phương án
quy hoạch
sơ đồ
sự sắp xếp
sự sắp xếp chế độ (tiền thưởng, hưu bổng..)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thiết kế
biểu đồ
đồ án
đồ thị
dự án
giản đồ
hệ thống
kế hoạch
lập dự án
lập kế hoạch
lược đồ
mưu toan
sơ đồ
thiết kế
Lĩnh vực: điện lạnh
cách mắc
Lĩnh vực: xây dựng
đồ án (thiết kế)
mưu đồ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lập sơ đồ
Lĩnh vực: điện
vạch kế hoạch

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A bike-sharing scheme can reduce traffic and improve public health. — Kế hoạch chia sẻ xe đạp có thể giảm kẹt xe và cải thiện sức khỏe cộng đồng. (IELTS Writing Task 2)
The government introduced a training scheme to help unemployed youth find jobs. — Chính phủ đã đưa ra kế hoạch đào tạo để giúp thanh niên thất nghiệp tìm việc. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật