Nghĩa tiếng Việt của
achievement
Phiên âm Mỹ /əˈtʃivmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "achievement" phát âm Mỹ /əˈtʃivmənt/ — audio file: achievement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2001) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thành tích, thành tựu
to record great achievements — đạt được những thành tích lớn
a scientific achievement — một thành tựu khoa học
sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành
the achievement of independence — sự giành được độc lập
huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)
Chuyên ngành kinh tế
chiến thắng
hoàn thành
sự thực hiện
thành công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an achievement IN something = thành tựu trong (giới từ in — AWL).
- achieve + goal/target (v — đạt được: "achieve the target" — collocation Task 2).
- achieve – achieved – achieved; achiever (người thành đạt).
Dễ nhầm
- achievement (thành tựu — kết quả xứng) vs success (thành công — đã có note succeed) vs attainment (thành đạt — formal giáo dục).
- "sense of achievement" (cảm giác thành tựu — động lực học).
Mẫu câu giá trị
- "Zero night incidents was the crew's proudest achievement." (Không một sự cố đêm là thành tựu tự hào nhất của đoàn.)
- "Small wins build a sense of achievement." (Các thắng nhỏ xây cảm giác thành tựu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật