Nghĩa tiếng Việt của

achievement

Phiên âm Mỹ /əˈtʃivmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "achievement" phát âm Mỹ /əˈtʃivmənt/ — audio file: achievement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2001) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thành tích, thành tựu
to record great achievements — đạt được những thành tích lớn
a scientific achievement — một thành tựu khoa học
sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành
the achievement of independence — sự giành được độc lập
huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)
Chuyên ngành kinh tế
chiến thắng
hoàn thành
sự thực hiện
thành công

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật