Nghĩa tiếng Việt của
speak
Phiên âm Mỹ /spik/
Transcript: từ "speak" phát âm Mỹ /spik/ — audio file: speak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #284) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ spoke, (cổ) spake; spoken
nói
to learn to speak — tập nói
nói với, nói chuyện, nói lên
I will speak to him about it — tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
actions speak louder than words — việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị)
sủa (chó)
nổ (súng)
kêu (nhạc khí)
giống như thật, trông giống như thật
this portrait speaks — bức ảnh giống như thật
ngoại động từ
nói (một thứ tiếng)
he can speak English — nó nói được tiếng Anh
nói, nói lên
to speak the truth — nói sự thật
nói rõ, chứng tỏ
this speaks him generous — điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
(hàng hải) gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô)
to speak at
ám chỉ (ai)
to speak for
biện hộ cho (ai)
là người phát ngôn (của ai)
nói rõ, chứng minh cho
that speaks much for your courage — điều đó nói rõ lòng can đảm của anh
to speak of
nói về, đề cập đến; viết đến
nothing to speak of — chẳng có gì đáng nói
to speak out
nói to, nói lớn
nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình
to speak out one's mind — nghĩ sao nói vậy
to speak to
nói về (điều gì) (với ai)
khẳng định (điều gì)
I can speak to his having been there — tôi có thể khẳng định là anh ta có đến đó
to speak up
nói to hơn
nói thẳng, nói toạc ý kiến của mình
so to speak
(xem) so
to speak like a book
(xem) book
to speak someone fair
(xem) fair
to speak volumes for
(xem) volume
to speak without book
nói không cần sách, nhớ mà nói ra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak — spoke, spoken: nói (năng lực/ngôn ngữ): "speak English fluently". speak WITH/TO somebody = nói với ai.
- speak UP = nói to hơn: "Could you speak up?"
Dễ nhầm
- speak vs talk vs say vs tell: speak/talk hội thoại (speak formal); say + lời; tell somebody + nội dung ("tell me the truth").
- Speaking of... = nhắc tới thì: "Speaking of travel, have you booked?"
Mẫu câu giá trị
- "She speaks three languages fluently." (nói thông thạo ba thứ tiếng).
- "To speak a language well, use it daily." (muốn nói giỏi phải dùng hằng ngày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật