Nghĩa tiếng Việt của
job action
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. biện pháp đấu tranh lao động (chưa tới đình công — Mỹ)
Teachers voted for a job action short of a strike.
Giáo viên bỏ phiếu biện pháp đấu tranh ngắn hơn đình công.
The union announced a job action next week.
Công đoàn báo biện pháp đấu tranh tuần sau.
Lưu ý: AmE lao động; thuật ngữ bao các hình thức gây áp lực.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: toán & tin
hoạt động công việc
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a temporary action by workers to protest management decision or to make demands
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.