Nghĩa tiếng Việt của
take action
Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến
1. hành động (thay vì chỉ nói)
Cấu trúc: take action on/against something
The council promised to take action on illegal dumping.
Hội đồng hứa sẽ hành động về việc xả rác trái phép.
It is time to take action rather than debate further.
Đã đến lúc hành động thay vì tranh luận thêm.
Lưu ý: Riêng 'take legal action' = khởi kiện, dùng pháp luật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.