Nghĩa tiếng Việt của

attraction

Phiên âm Mỹ /əˈtɹækʃən/ BrE /əˈtrækʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "attraction" phát âm Mỹ /əˈtɹækʃən/ Anh /əˈtrækʃən/ — audio file: attraction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2670) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(vật lý) sự hú; sức hút
mutual attraction — sự hút lẫn nhau
terrestrial attraction — sức hút của trái đất
magnetic attraction — sức hút từ
electrostatic attraction — sức hút tĩnh điện
molecular attraction — sức hút phân tử
capillary attraction — sức hút mao dẫn
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
cái thu hút, cái hấp dẫn, cái lôi cuốn
Chuyên ngành kinh tế
sự hấp dẫn
Chuyên ngành kỹ thuật
hấp dẫn
lực hấp dẫn
lực hút
phòng giải trí
sự hấp dẫn
sự hút
sức hấp dẫn
sức hút
Lĩnh vực: xây dựng
nhà giải trí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật