Nghĩa tiếng Việt của

water

Phiên âm Mỹ /ˈwɔtɚ/ BrE /ˈwɔtə/

Transcript: từ "water" phát âm Mỹ /ˈwɔtɚ/ Anh /ˈwɔtə/ — audio file: water.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #322) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nước
to drink water — uống nước
to take in fresh water — (hàng hải) lấy nước ngọt (để đi biển)
to turn on the water — mở nước
to cut off the water — khoá nước
to wash something in two or three waters — rửa vật gì hai hay ba nước
dung dịch nước, nước
khối nước (của sông, hồ...)
sông nước; biển; đường thuỷ
on land and water — trên bộ và dưới nước
by water — bằng đường thuỷ, bằng đường biển
to cross the water — vượt biển
thuỷ triều, triều
at high water — lúc triều lên
at low water — lúc triều xuống
nước suối; nước tiểu
to take the waters at — tắm nước suối ở
to make water — tiểu tiện
red water — nước tiểu có máu
nước, nước bóng, nước láng (của kim cương, kim loại, tơ lụa)
diamond of the first water — kim cương nước tốt nhất
(hội họa) tranh màu nước
to back water
chèo ngược
to be in deep water(s)
(xem) deep
to be in low water
(xem) low
to be in smooth water
ở vào hoàn cảnh thuận lợi; thuận buồm xuôi gió
to bring water to someone's mouth
làm ai thèm chảy dãi
to cast (throw) one's bread upon the water(s)
làm điều tốt không cần được trả ơn
to go through fire and water
(xem) fire
to hold water
(xem) hold
to keep one's head above water
(xem) above
like a fish out of water
như cá trên cạn; lạc lõng bỡ ngỡ trong một môi trường mới lạ
to spend money like water
tiêu tiền như nước
still waters run deep
(xem) deep
to throw cold water on
giội gáo nước lạnh vào; làm cho nản chí
written in water
nhất thời (tiếng tăm); chóng bị quên (thành tích)
ngoại động từ
tưới, tưới nước
to water a district — tưới một miền
cho uống nước
to water the buffaloes — cho trâu uống nước
cung cấp nước
to water a town — cung cấp nước cho một thành phố
pha nước vào
làm gợn sóng, làm cho có vân sóng (trên tơ lụa)
watered silk — lụa có vân sóng
(tài chính) làm loãng (vốn)
to the nominal capital of the company — làm loãng vốn danh nghĩa của công ty (bằng cách tăng cổ phần mà không có vốn tương xứng)
nội động từ
uống nước, đi uống nước
the horses are watering — những con ngựa đang uống nước
lấy nước ngọt, lấy nước (tàu thuỷ, ô tô)
chảy nước, ứa nước
his eyes watered — nó chảy nước mắt
to make one's mouth water — làm thèm chảy nước dãi
to water down
giảm bớt đi, làm dịu đi
to water down the details of a story — làm cho chi tiết của câu chuyện bớt đậm nét
to water down a blame — trách khéo, trách ngọt
Chuyên ngành kinh tế
làm loãng vốn
Chuyên ngành kỹ thuật
làm ẩm
làm ướt
nhúng nước
nước
Lĩnh vực: điện
tẩm nước
Lĩnh vực: xây dựng
tưới nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật