Nghĩa tiếng Việt của
waters
Phiên âm Mỹ /ˈwɔtɚz/ BrE /ˈwɔtəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waters" phát âm Mỹ /ˈwɔtɚz/ Anh /ˈwɔtəz/ — audio file: waters.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đường thủy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sông nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- international waters; waters of a lake; water → waters
Dễ nhầm
- waters can mean seas or a particular area of water; water is usually uncountable when referring to the substance
Mẫu câu giá trị
- “The ship entered international waters.” (Con tàu đi vào vùng biển quốc tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật