Nghĩa tiếng Việt của

turn on

Cụm từphrasal verb (transitive, separable; also intransitive)Biên soạn riêngPhổ biến

1. bật điện, nước, ga hoặc thiết bị

Cấu trúc: turn on the lights/heating · turn something on · turn it on

Turn on the ventilation before you start using the paint.

Hãy bật hệ thống thông gió trước khi bắt đầu dùng sơn.

Could you turn the projector on for the presentation?

Bạn bật máy chiếu giúp tôi để bắt đầu thuyết trình được không?

2. đột ngột tấn công hoặc quay sang chỉ trích ai

Cấu trúc: turn on somebody · turn on each other · suddenly turn on a colleague

The crowd turned on the referee after the disputed decision.

Đám đông quay sang chỉ trích trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.

The two partners turned on each other when the project began to fail.

Hai đối tác quay sang đổ lỗi cho nhau khi dự án bắt đầu thất bại.

3. phụ thuộc chủ yếu vào một yếu tố; hoặc lấy yếu tố đó làm trọng tâm

Cấu trúc: turn on the result/evidence · the argument turns on whether… · everything turns on…

The case may turn on whether the email was sent before the deadline.

Vụ việc có thể phụ thuộc vào việc email có được gửi trước hạn hay không.

The debate turned on how the new policy would affect small firms.

Cuộc tranh luận xoay quanh việc chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhỏ ra sao.

4. khiến ai bắt đầu quan tâm đến một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích

Cấu trúc: turn somebody on to jazz/science · turn somebody on to something

A patient teacher turned her on to classical music.

Một giáo viên tận tâm khiến cô bắt đầu yêu thích nhạc cổ điển.

The documentary turned many viewers on to urban gardening.

Bộ phim tài liệu khiến nhiều khán giả bắt đầu quan tâm đến việc làm vườn trong đô thị.

Lưu ý: Turn something on là bật thiết bị/nguồn cấp; turn on somebody là đột ngột tấn công hoặc quay sang chỉ trích; something turns on something nghĩa là kết quả phụ thuộc vào yếu tố đó. Turn somebody on to something là khiến họ bắt đầu quan tâm đến một lĩnh vực. Nghĩa khẩu ngữ về kích thích tình dục phụ thuộc ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

turn-on

noun

  1. something causing excitement or stimulating interest

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.