Nghĩa tiếng Việt của
sweat
Phiên âm Mỹ /swɛt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweat" phát âm Mỹ /swɛt/ — audio file: sweat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mồ hôi
wet with sweat — ướt đẫm mồ hôi
by the sweat of one's brow — bằng mồ hôi nước mắt của mình
" Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...)
sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi
nightly sweats — sự ra mồ hôi trộm
a sweat will do him good — cứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
công việc vất vả, việc khó nhọc
he cannot stand the sweat of it — anh ta không chịu được vất vả
sự tập luyện (cho ngựa trước cuộc thi...)
(thông tục) sự lo ngại, sự lo lắng
to be in a sweat — lo lắng
old sweat
(từ lóng) lính già
nội động từ
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
úa ra, rỉ ra (như mồ hôi)
làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc
bán sức lao động (lấy đồng lương rẻ mạt)
sợ hãi, hối hận
he shall sweat for it — anh ta sẽ hối hận về việc đó
ngoại động từ
chảy (mồ hôi...), toát (mồ hôi...)
làm (ai) đổ mồ hôi; làm (áo...) ướt đẫm mồ hôi
lau mồ hôi (cho ngựa)
ốp (công nhân) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; bóc lột
ủ (thuốc lá)
hàn (kim loại)
(Mỹ), (thông tục) tra tấn (ai) để bắt khai
to sweat out
xông cho ra mồ hôi để khỏi (cảm...)
(Mỹ), (từ lóng) lo lắng đợi chờ (cái gì); sốt ruột đợi chờ (cái gì...)
(Mỹ), (từ lóng) đứng chờ cho hết (một hàng dài...)
to sweat blood
(Mỹ), (từ lóng) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
sốt ruột, lo lắng, bồn chồn e ngại
Chuyên ngành kinh tế
đổ mồ hôi
mồ hôi
sự làm ẩm
sự thoát mồ hôi
toát mồ hôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đổ mồ hôi
đốt chảy
hàn
hàn thiếc
hàn vẩy
làm đổ mồ hôi
làm hở
làm rò
làm toát mồ hôi (lò đúc)
nóng chảy
sấy khô
sự chảy nước
tách
tách lỏng
toát mồ hôi
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chất lỏng ngưng
Lĩnh vực: y học
mồ hôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- break out in a sweat; sweat over something; sweat → perspiration
Dễ nhầm
- sweat is moisture produced by the body when hot or nervous; perspiration is more formal
Mẫu câu giá trị
- “He was sweating after the long run.” (Anh đổ mồ hôi sau khi chạy đường dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật