Nghĩa tiếng Việt của
lime water
1. nước vôi trong — dung dịch loãng calcium hydroxide; trong thí nghiệm hóa học có thể dùng để phát hiện carbon dioxide vì dung dịch trở nên đục
Cấu trúc: lime water · bubble carbon dioxide through lime water · lime-water test
The students bubbled carbon dioxide through lime water during the experiment.
Học sinh sục carbon dioxide qua nước vôi trong trong thí nghiệm.
The lime water turned cloudy, indicating the presence of carbon dioxide.
Nước vôi trong chuyển đục, cho thấy có carbon dioxide.
Lưu ý: Lime water trong hóa học là dung dịch calcium hydroxide, không phải nước pha nước cốt chanh (lime juice). Tránh nhầm với limewater dùng trong một số ngữ cảnh y tế/truyền thống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
limewater
noun
- solution of calcium hydroxide in water used as an antacid
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.