Nghĩa tiếng Việt của

ice water

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nước đá

She asked for ice water, no lemon.

Cô gọi nước đá, không chanh.

Jumping into ice water shocks the body.

Nhảy vào nước đá gây sốc cho cơ thể.

Lưu ý: Nghĩa đen; bóng hiếm "ice-water veins" = máu lạnh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nước đá tan ra
nước pha nước đá, nước ướp lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
nước đá
nước lạnh (như băng)
nước lạnh ở 0oC

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. water served ice-cold or with ice

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.