Nghĩa tiếng Việt của

heavy water

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nước nặng — dạng nước trong đó nguyên tử hydro thông thường được thay bằng đồng vị deuteri; được dùng trong một số ứng dụng khoa học và lò phản ứng hạt nhân

Cấu trúc: heavy water reactor · produce/use heavy water · heavy-water technology

The facility produced heavy water for scientific research.

Cơ sở này sản xuất nước nặng phục vụ nghiên cứu khoa học.

Some reactor designs use heavy water to moderate neutrons.

Một số thiết kế lò phản ứng dùng nước nặng để làm chậm neutron.

Lưu ý: Heavy water là thuật ngữ hóa học chỉ D₂O, không đơn giản là nước có khối lượng lớn; các ứng dụng công nghiệp/năng lượng phải tuân theo quy định an toàn và kiểm soát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. water containing a substantial proportion of deuterium atoms, used in nuclear reactors (Synonyms: deuterium oxide)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.