Nghĩa tiếng Việt của
underwater
Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌwɔtɚ/ BrE /ˈʌndəˌwɔtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "underwater" phát âm Mỹ /ˈʌndɚˌwɔtɚ/ Anh /ˈʌndəˌwɔtə/ — audio file: underwater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đặt dưới mặt nước, làm ở dưới mặt nước, để dùng ở dưới mặt nước
Chuyên ngành kỹ thuật
chìm
dưới nước
nước ngầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dưới mặt nước
Lĩnh vực: xây dựng
ở dưới mặt nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- underwater camera; underwater tunnel; breathe underwater
Dễ nhầm
- underwater means beneath the surface of water; as an adjective it is usually written as one word
Mẫu câu giá trị
- “The divers found an underwater cave.” (Thợ lặn tìm thấy một hang động dưới nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật