Nghĩa tiếng Việt của
low water
1. mực nước thấp trong sông, hồ, hồ chứa hoặc vùng biển; trong thủy triều thường tương ứng thời điểm nước xuống thấp
Cấu trúc: at low water · a period of low water · low-water level/mark
Navigation became difficult at low water.
Việc lưu thông đường thủy trở nên khó khăn khi mực nước thấp.
The reservoir reached a low-water level during the dry season.
Hồ chứa đạt mực nước thấp trong mùa khô.
Lưu ý: Low water có thể chỉ thủy triều hoặc mực nước thấp nói chung; low tide chỉ cụ thể mức triều thấp. Nghĩa bóng low-water mark chỉ thời kỳ thấp điểm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the lowest (farthest) ebb of the tide (Synonyms: low tide)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.