Nghĩa tiếng Việt của
drinking water
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nước uống (nước dùng để uống)
The village finally has clean drinking water.
Cuối cùng làng có nước uống sạch.
Carry drinking water when hiking.
Đi bộ đường dài nhớ mang nước uống.
Drinking water standards tightened this year.
Chuẩn nước uống siết chặt năm nay.
Lưu ý: Danh từ không đếm; biển "drinking water" chỉ nước uống được.
Mục từ điển mở (OVDP)
-nước ngọt
nước uống
nước uống được
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- water suitable for drinking
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.