Nghĩa tiếng Việt của

high water mark

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. mực nước đỉnh; (bóng) đỉnh cao

The flood left a high water mark on the wall.

Trận lũ để lại vết mực nước cao trên tường.

That album is the band's high water mark.

Album đó là đỉnh cao của ban nhạc.

Lưu ý: Cũng viết "high-water mark"; bóng dùng nhiều khi đánh giá.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
mức nước thuỷ triều lúc cao nhất
mức cao nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
độ cao nước lớn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

high-water mark

noun

  1. a line marking the highest level reached

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.