Nghĩa tiếng Việt của
cut off
1. ngừng cung cấp hoặc ngắt kết nối điện, nước, liên lạc hay nguồn lực
Cấu trúc: cut off the supply/power/water · be cut off from a service
The storm cut off electricity to several villages.
Cơn bão làm mất điện ở một số ngôi làng.
The customer was cut off during the call.
Cuộc gọi của khách hàng bị ngắt giữa chừng.
2. cô lập, chặn đường hoặc ngăn ai tiếp cận/tiếp tục
Cấu trúc: cut somebody off from somewhere · cut off a road/route · cut somebody off mid-sentence
Floodwater cut the village off from the main road.
Nước lũ cô lập ngôi làng khỏi đường lớn.
The interviewer cut him off before he could answer.
Người phỏng vấn ngắt lời anh trước khi anh kịp trả lời.
Lưu ý: Cut off có nhiều nghĩa; chú ý tân ngữ: nguồn cung bị ngắt, nơi bị cô lập, hoặc người bị ngắt lời. Be cut off from thường nêu thứ không còn tiếp cận được.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cutoff US /kˈʌtɔf/
noun
- a device that terminates the flow in a pipe
- a route shorter than the usual one (Synonyms: shortcut, crosscut)
- a designated limit beyond which something cannot function or must be terminated
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.