Nghĩa tiếng Việt của

take in

Cụm từphrasal verb (separable and inseparable uses)Biên soạn riêngPhổ biến

1. cho ai ở nhờ hoặc đón ai vào nhà

Cấu trúc: take in a lodger/stray animal · take somebody in · be taken in by a family

The couple took in a student who needed a place to stay for the semester.

Cặp đôi cho một sinh viên cần chỗ ở trong học kỳ đến ở nhờ.

After the flood, several families took in neighbors whose homes were damaged.

Sau trận lũ, vài gia đình đón những người hàng xóm có nhà bị hư hại vào ở cùng.

2. lừa ai tin điều không đúng

Cấu trúc: take somebody in with a story · be taken in by a lie/scam · don't be taken in

We were taken in by the fake delivery message and clicked its link.

Chúng tôi bị tin nhắn giao hàng giả lừa và đã nhấn vào liên kết.

Don't be taken in by a polished website; check who operates it first.

Đừng để một trang web trau chuốt đánh lừa; hãy kiểm tra ai vận hành trang đó trước.

3. hấp thụ hoặc đưa chất gì vào cơ thể

Cấu trúc: take in air/oxygen/nutrients · take something in through the skin

Fish take in oxygen from the water through their gills.

Cá hấp thụ ôxy từ nước qua mang.

The roots take in water and nutrients from the soil.

Rễ cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.

4. bao gồm hoặc đi qua nhiều địa điểm/nội dung trong một hành trình hay chương trình

Cấu trúc: a tour takes in several cities · take in the sights · a lecture takes in a topic

Our walking tour takes in the old market and the riverside district.

Chuyến tham quan đi bộ của chúng tôi bao gồm khu chợ cũ và khu ven sông.

The course takes in both the history of the language and its modern use.

Khóa học bao quát cả lịch sử của ngôn ngữ lẫn cách dùng hiện đại.

5. thăm hoặc xem một buổi biểu diễn, địa điểm hay cảnh vật

Cấu trúc: take in a show/exhibition · take in the view/sights · take in a museum

We took in a late show after dinner.

Chúng tôi đi xem suất diễn muộn sau bữa tối.

They stopped on the hill to take in the view of the harbor.

Họ dừng trên đồi để ngắm toàn cảnh bến cảng.

6. hiểu hoặc tiếp nhận đầy đủ thông tin nghe/đọc được

Cấu trúc: take in information/a lecture · take in what somebody says · be too much to take in

There was so much new information that I could not take it all in at once.

Có quá nhiều thông tin mới nên tôi không thể tiếp thu hết cùng lúc.

She paused after each section to let the students take in the instructions.

Cô dừng lại sau mỗi phần để học sinh có thời gian tiếp thu hướng dẫn.

7. sửa quần áo cho hẹp hoặc ôm hơn bằng cách thu vải vào

Cấu trúc: take in a dress/waist · have a jacket taken in · take something in at the sides

The tailor can take in the jacket at the waist without changing its length.

Thợ may có thể bóp eo áo khoác mà không đổi chiều dài áo.

I had the dress taken in after I found one in the right color but the wrong size.

Tôi đem bóp chiếc váy sau khi tìm được chiếc đúng màu nhưng sai kích cỡ.

Lưu ý: Take in có nhiều nghĩa nên cần học theo mẫu: take somebody in có thể là cho ở nhờ hoặc lừa gạt; take something in là tiếp nhận/hiểu, nhìn bao quát, bao gồm, hoặc sửa quần áo cho chật hơn. Với nghĩa 'lừa', dạng bị động be taken in by somebody/something rất thường gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

take-in

noun

  1. the act of taking in as by fooling or cheating or swindling someone

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.