Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với water?
“water” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sweat, urine, pee; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “water” và “sweat”, “urine”, “pee” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“water” và “sweat”, “urine”, “pee” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sweat | /swɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| urine | /ˈjɝən/ | học thuật/trung tính |
| pee | /pi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ho | /hoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ice | /aɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “water” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sweat” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Drink at least two liters of water daily.
uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày - Factories must treat wastewater before discharging it.
xử lý nước thải trước khi xả - to drink water
uống nước