Nghĩa tiếng Việt của

high water

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. mực nước cao, đặc biệt là lúc thủy triều lên cao hoặc khi nước sông/hồ dâng

Cấu trúc: at high water · high-water level/mark · a period of high water

Boats were advised to wait for high water before entering the channel.

Thuyền được khuyến cáo chờ lúc nước lên cao rồi mới vào luồng.

The flood left a clear high-water mark on the bridge.

Trận lũ để lại vết mực nước cao rõ rệt trên cây cầu.

2. (trong thành ngữ) bất kể trở ngại nào xảy ra

Cấu trúc: come hell or high water · whatever happens

We will finish the repairs by Friday, come hell or high water.

Dù có chuyện gì xảy ra, chúng tôi cũng sẽ sửa xong trước thứ Sáu.

She was determined to attend the hearing, come hell or high water.

Cô quyết tâm dự phiên điều trần bất kể trở ngại nào.

Lưu ý: Trong nghĩa thủy văn, high water là mực nước cao và có thể liên quan đến thủy triều hoặc lũ; nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa chính xác với high tide. Thành ngữ come hell or high water mang sắc thái quyết liệt, thân mật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the tide when the water is highest (Synonyms: high tide, highwater)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.