Nghĩa tiếng Việt của
low water mark
Mục trong từ điển mở: “low-water mark”.
1. vạch hoặc dấu cho biết mực nước thấp nhất tại một vị trí ven bờ hay trên một công trình
Cấu trúc: the low-water mark · mark the low-water line · below/above the low-water mark
The stones below the low-water mark were covered with algae.
Những phiến đá dưới vạch nước thấp phủ đầy tảo.
The survey team recorded the low-water mark on the harbour wall.
Đội khảo sát ghi lại dấu mực nước thấp trên tường cảng.
2. (nghĩa bóng) mức thấp nhất hoặc giai đoạn tệ nhất của một tình hình
Cấu trúc: reach/hit the low-water mark · a low-water mark for something · fall to a low-water mark
Public confidence hit a low-water mark after the investigation.
Niềm tin công chúng chạm mức thấp nhất sau cuộc điều tra.
The season marked a low-water mark for the club’s results.
Mùa giải đó là thời điểm thành tích của câu lạc bộ thấp nhất.
Lưu ý: Dạng có gạch nối low-water mark thường gặp trước danh từ; cách viết thay đổi theo biên tập. Nghĩa bóng trang trọng hơn low point.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
low-water mark
noun
- a line marking the lowest level reached
- an extreme state of adversity; the lowest point of anything (Synonyms: nadir)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.