Nghĩa tiếng Việt của
low
Phiên âm Mỹ /loʊ/ BrE /ləʊ/
Transcript: từ "low" phát âm Mỹ /loʊ/ Anh /ləʊ/ — audio file: low.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #283) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiếng rống (trâu bò)
động từ
rống (trâu bò)
danh từ
ngọn lửa
nội động từ
rực cháy, bốc cháy
danh từ
mức thấp, con số thấp
số thấp nhất (ô tô)
to put a car in low — gài số một
con bài thấp nhất
(thể dục,thể thao) tỷ số thấp nhất
tính từ
thấp, bé, lùn
a man of low stature — người thấp bé
thấp, cạn
at low water — lúc triều xuống
thấp bé, nhỏ
a low voice — tiếng nói khẽ
thấp, hạ, kém, chậm
to dell at low price — bán giá hạ
to get low wages — được lương thấp
low temperature — độ nhiệt thấp
low speed — tốc độ chậm
to have a low opinion of somebody — không trọng ai
thấp hèn, ở bậc dưới; tầm thường, ti tiện, hèm mọn
all sorts of people, high and low — tất cả mọi hạng người từ kẻ sang cho đến người hèn
a low fellow — một kẻ đê hèn
yếu, suy nhược, kém ăn, không bổ
to be in a low state of health — trong tình trạng sức khoẻ t) có công suất nhỏ (máy)
Chuyên ngành kinh tế
giá thấp
rẻ
rẻ, vừa phải
thấp
xấu
Chuyên ngành kỹ thuật
dưới
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mức thấp
Lĩnh vực: điện lạnh
thấp (âm thanh)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vùng thấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- low = thấp: "low prices", "a low voice". So sánh lower/lowerest → lower, lowest: "lower prices".
- low-cost / low-income = giá rẻ / thu nhập thấp (collocation xã hội).
- Task 1: "sales were low in January" (doanh số thấp).
Dễ nhầm
- low ≠ short: low thấp theo chiều dọc/mức (giá, giọng); short ngắn theo chiều dài/thời gian.
Mẫu câu giá trị
- "The country keeps interest rates low." (giữ lãi suất thấp).
- "Workers in low-paid jobs need protection." (lao động lương thấp cần được bảo vệ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật