Nghĩa tiếng Việt của

above

Phiên âm Mỹ /əˈbʌv/

Transcript: từ "above" phát âm Mỹ /əˈbʌv/ — audio file: above.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #440) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
trên đầu, trên đỉnh đầu
clouds are drifting above — mây đang bay trên đỉnh đầu
ở trên
as was started above — như đã nói rõ ở trên
as was remarked above — như đã nhận xét ở trên
trên thiên đường
lên trên; ngược dòng (sông); lên gác
a staircase leading above — cầu thang lên gác
you will find a bridge above — đi ngược dòng sông anh sẽ thấy một cái cầu
trên, hơn
they were all men of fifty and above — họ tất cả đều năm mươi và trên năm mươi tuổi
over and above — hơn nữa, vả lại, ngoài ra
giới từ
ở trên
the plane was above the clouds — máy bay ở trên mây
quá, vượt, cao hơn
this work is above my capacity — công việc này quá khả năng tôi
he is above all the other boys in his class — nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp
trên, hơn
to value independence and freedom above all — quý độc lập và tự do hơn tất cả
above all — trước hết là, trước nhất là, trước tiên là
above oneself
lên mặt
phởn, bốc
to keep one's head above water — giữ cho mình được an toàn; giữ khỏi mang công mắc nợ
tính từ
ở trên, kể trên, nói trên
the above facts — những sự việc kể trên
the above statements — những lời phát biểu ở trên
danh từ
the above cái ở trên; điều kể trên; điều nói trên
Chuyên ngành kinh tế
kể trên
Chuyên ngành kỹ thuật
cao hơn
nhà ở
ở trên
phía trên
Lĩnh vực: xây dựng
bên trên
nơi ở
trụ sở

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật