Nghĩa tiếng Việt của
urine
Phiên âm Mỹ /ˈjɝən/ BrE /ˈjɜːən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "urine" phát âm Mỹ /ˈjɝən/ Anh /ˈjɜːən/ — audio file: urine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước đái, nước tiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
nước giải
Lĩnh vực: y học
nước tiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- urine sample; pass urine; urine test
Dễ nhầm
- urine is liquid waste produced by the kidneys; pee is an informal word for it
Mẫu câu giá trị
- “The clinic asked for a urine sample.” (Phòng khám yêu cầu một mẫu nước tiểu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật